Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
chemical
adjective/ˈkemɪkl/
hóa chất
“changes in the chemical composition of the atmosphere”
sự thay đổi thành phần hóa học của khí quyển
“changes in the chemical composition of the atmosphere”
sự thay đổi thành phần hóa học của khí quyển
chemical nghĩa là gì?
"chemical" nghĩa là hóa chất; hóa chất.
chemical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkemɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "chemical"?
changes in the chemical composition of the atmosphere (sự thay đổi thành phần hóa học của khí quyển)