chest nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

chest

noun
/tʃest/
ngực

chest pains

đau ngực

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chest nghĩa là gì?

"chest" nghĩa là ngực.

chest phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tʃest/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "chest"?

chest pains (đau ngực)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll