childhood nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

childhood

noun
/ˈtʃaɪldhʊd/
tuổi thơ

childhood, adolescence, and adulthood

tuổi thơ, tuổi thiếu niên và tuổi trưởng thành

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

childhood nghĩa là gì?

"childhood" nghĩa là tuổi thơ.

childhood phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtʃaɪldhʊd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "childhood"?

childhood, adolescence, and adulthood (tuổi thơ, tuổi thiếu niên và tuổi trưởng thành)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll