Từ vựng
A1 · basic · oxford
chocolate
noun/ˈtʃɒklət//ˈtʃɔːklət/
sô cô la
“a chocolate bar”
một thanh sô cô la
“a chocolate bar”
một thanh sô cô la
chocolate nghĩa là gì?
"chocolate" nghĩa là sô cô la.
chocolate phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtʃɒklət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "chocolate"?
a chocolate bar (một thanh sô cô la)