Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
cheerful
adjective/ˈtʃɪəfl//ˈtʃɪrfl/
vui vẻ
“You're not your usual cheerful self today.”
Hôm nay bạn không còn là người vui vẻ như thường lệ nữa.
“You're not your usual cheerful self today.”
Hôm nay bạn không còn là người vui vẻ như thường lệ nữa.
cheerful nghĩa là gì?
"cheerful" nghĩa là vui vẻ.
cheerful phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtʃɪəfl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cheerful"?
You're not your usual cheerful self today. (Hôm nay bạn không còn là người vui vẻ như thường lệ nữa.)