Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
cheek
noun/tʃiːk/
má
“chubby/rosy/pink cheeks”
má mũm mĩm/hồng hào/hồng
“chubby/rosy/pink cheeks”
má mũm mĩm/hồng hào/hồng
cheek nghĩa là gì?
"cheek" nghĩa là má.
cheek phát âm như thế nào?
Phiên âm: /tʃiːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cheek"?
chubby/rosy/pink cheeks (má mũm mĩm/hồng hào/hồng)