cheer nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

cheer

noun
/tʃɪə(r)//tʃɪr/
cổ vũ

A great cheer went up from the crowd.

Một tiếng reo hò lớn vang lên từ đám đông.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cheer nghĩa là gì?

"cheer" nghĩa là cổ vũ; cổ vũ.

cheer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tʃɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cheer"?

A great cheer went up from the crowd. (Một tiếng reo hò lớn vang lên từ đám đông.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll