chase nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

chase

noun
/tʃeɪs/
đuổi theo

The thieves were caught by police after a short chase.

Những tên trộm đã bị cảnh sát tóm gọn sau một cuộc rượt đuổi ngắn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chase nghĩa là gì?

"chase" nghĩa là đuổi theo; đuổi theo.

chase phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tʃeɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "chase"?

The thieves were caught by police after a short chase. (Những tên trộm đã bị cảnh sát tóm gọn sau một cuộc rượt đuổi ngắn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll