capacity nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

capacity

noun
/kəˈpæsəti/
công suất

a fuel tank with a maximum capacity of 50 litres

bình xăng có dung tích tối đa 50 lít

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

capacity nghĩa là gì?

"capacity" nghĩa là công suất.

capacity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈpæsəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "capacity"?

a fuel tank with a maximum capacity of 50 litres (bình xăng có dung tích tối đa 50 lít)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll