capitalism nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

capitalism

noun
/ˈkæpɪtəlɪzəm/
chủ nghĩa tư bản

the growth of industrial capitalism in the West

sự phát triển của chủ nghĩa tư bản công nghiệp ở phương Tây

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

capitalism nghĩa là gì?

"capitalism" nghĩa là chủ nghĩa tư bản.

capitalism phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkæpɪtəlɪzəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "capitalism"?

the growth of industrial capitalism in the West (sự phát triển của chủ nghĩa tư bản công nghiệp ở phương Tây)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll