Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
captain
noun/ˈkæptɪn/
đội trưởng
“Captain Cook”
Thuyền trưởng Cook
“Captain Cook”
Thuyền trưởng Cook
captain nghĩa là gì?
"captain" nghĩa là đội trưởng.
captain phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkæptɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "captain"?
Captain Cook (Thuyền trưởng Cook)