bless nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

bless

verb
/bles/
ban phước

They brought the children to Jesus and he blessed them.

Họ đem những đứa trẻ đến với Chúa Giê-su và ngài ban phước cho chúng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bless nghĩa là gì?

"bless" nghĩa là ban phước.

bless phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bles/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bless"?

They brought the children to Jesus and he blessed them. (Họ đem những đứa trẻ đến với Chúa Giê-su và ngài ban phước cho chúng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll