Từ vựng
C1 · advanced · oxford
blessing
noun/ˈblesɪŋ/
phước lành
“to pray for God’s blessing”
để cầu nguyện xin Chúa ban phước lành
“to pray for God’s blessing”
để cầu nguyện xin Chúa ban phước lành
blessing nghĩa là gì?
"blessing" nghĩa là phước lành.
blessing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈblesɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "blessing"?
to pray for God’s blessing (để cầu nguyện xin Chúa ban phước lành)