Từ vựng
C1 · advanced · oxford
blast
noun/blɑːst//blæst/
vụ nổ
“a bomb blast”
một vụ nổ bom
“a bomb blast”
một vụ nổ bom
blast nghĩa là gì?
"blast" nghĩa là vụ nổ; vụ nổ.
blast phát âm như thế nào?
Phiên âm: /blɑːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "blast"?
a bomb blast (một vụ nổ bom)