blanket nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

blanket

noun
/ˈblæŋkɪt/
chăn

It’s cold tonight—can I have another blanket?

Tối nay trời lạnh—cho tôi thêm một cái chăn nữa được không?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

blanket nghĩa là gì?

"blanket" nghĩa là chăn.

blanket phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈblæŋkɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "blanket"?

It’s cold tonight—can I have another blanket? (Tối nay trời lạnh—cho tôi thêm một cái chăn nữa được không?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll