ball nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

ball

noun
/bɔːl/
trái bóng

a golf/tennis/bowling/soccer ball

một quả gôn/quần vợt/bowling/bóng đá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ball nghĩa là gì?

"ball" nghĩa là trái bóng.

ball phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɔːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ball"?

a golf/tennis/bowling/soccer ball (một quả gôn/quần vợt/bowling/bóng đá)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll