Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
bake
verb/beɪk/
nướng
“bake (something), to bake bread/biscuits/cookies”
nướng (cái gì đó), nướng bánh mì/bánh quy/bánh quy
“bake (something), to bake bread/biscuits/cookies”
nướng (cái gì đó), nướng bánh mì/bánh quy/bánh quy
bake nghĩa là gì?
"bake" nghĩa là nướng.
bake phát âm như thế nào?
Phiên âm: /beɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "bake"?
bake (something), to bake bread/biscuits/cookies (nướng (cái gì đó), nướng bánh mì/bánh quy/bánh quy)