Từ vựng
A1 · basic · oxford
banana
noun/bəˈnɑːnə//bəˈnænə/
chuối
“a bunch of bananas”
một nải chuối
“a bunch of bananas”
một nải chuối
banana nghĩa là gì?
"banana" nghĩa là chuối.
banana phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bəˈnɑːnə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "banana"?
a bunch of bananas (một nải chuối)