army nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

army

noun
/ˈɑːmi//ˈɑːrmi/
quân đội

The two opposing armies faced each other across the battlefield.

Hai đội quân đối địch đối đầu nhau trên khắp chiến trường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

army nghĩa là gì?

"army" nghĩa là quân đội.

army phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːmi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "army"?

The two opposing armies faced each other across the battlefield. (Hai đội quân đối địch đối đầu nhau trên khắp chiến trường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll