array nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

array

noun
/əˈreɪ/
mảng

a vast array of bottles of different shapes and sizes

một loạt các chai có hình dạng và kích cỡ khác nhau

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

array nghĩa là gì?

"array" nghĩa là mảng.

array phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈreɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "array"?

a vast array of bottles of different shapes and sizes (một loạt các chai có hình dạng và kích cỡ khác nhau)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll