arrange nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

arrange

verb
/əˈreɪndʒ/
sắp xếp

The party was arranged quickly.

Bữa tiệc được sắp xếp nhanh chóng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

arrange nghĩa là gì?

"arrange" nghĩa là sắp xếp.

arrange phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈreɪndʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "arrange"?

The party was arranged quickly. (Bữa tiệc được sắp xếp nhanh chóng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll