arrest nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

arrest

noun
/əˈrest/
bắt giữ

The police made several arrests.

Cảnh sát đã thực hiện một số vụ bắt giữ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

arrest nghĩa là gì?

"arrest" nghĩa là bắt giữ; bắt giữ.

arrest phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈrest/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "arrest"?

The police made several arrests. (Cảnh sát đã thực hiện một số vụ bắt giữ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll