ambition nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

ambition

noun
/æmˈbɪʃn/
tham vọng

She had fulfilled her lifelong ambition.

Cô đã thực hiện được hoài bão cả đời của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ambition nghĩa là gì?

"ambition" nghĩa là tham vọng.

ambition phát âm như thế nào?

Phiên âm: /æmˈbɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ambition"?

She had fulfilled her lifelong ambition. (Cô đã thực hiện được hoài bão cả đời của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll