amid nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

amid

preposition
/əˈmɪd/
ở giữa

He finished his speech amid tremendous applause.

Ông kết thúc bài phát biểu của mình trong tiếng vỗ tay vang dội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

amid nghĩa là gì?

"amid" nghĩa là ở giữa.

amid phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈmɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "amid"?

He finished his speech amid tremendous applause. (Ông kết thúc bài phát biểu của mình trong tiếng vỗ tay vang dội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll