amateur nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

amateur

adjective
/ˈæmətə(r)//ˈæmətər/
nghiệp dư

an amateur photographer

một nhiếp ảnh gia nghiệp dư

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

amateur nghĩa là gì?

"amateur" nghĩa là nghiệp dư; nghiệp dư.

amateur phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæmətə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "amateur"?

an amateur photographer (một nhiếp ảnh gia nghiệp dư)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll