Từ vựng
A1 · basic · oxford
amazing
adjective/əˈmeɪzɪŋ/
tuyệt vời
“an amazing feat/story/experience”
một kỳ tích/câu chuyện/trải nghiệm tuyệt vời
“an amazing feat/story/experience”
một kỳ tích/câu chuyện/trải nghiệm tuyệt vời
amazing nghĩa là gì?
"amazing" nghĩa là tuyệt vời.
amazing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈmeɪzɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "amazing"?
an amazing feat/story/experience (một kỳ tích/câu chuyện/trải nghiệm tuyệt vời)