ambassador nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

ambassador

noun
/æmˈbæsədə(r)//æmˈbæsədər/
đại sứ

the British Ambassador to Italy/in Rome

Đại sứ Anh tại Ý/ở Rome

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ambassador nghĩa là gì?

"ambassador" nghĩa là đại sứ.

ambassador phát âm như thế nào?

Phiên âm: /æmˈbæsədə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ambassador"?

the British Ambassador to Italy/in Rome (Đại sứ Anh tại Ý/ở Rome)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll