aluminium nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

aluminium

noun
/ˌæljəˈmɪniəm/
nhôm

aluminium saucepans/window frames

chảo nhôm/khung cửa sổ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

aluminium nghĩa là gì?

"aluminium" nghĩa là nhôm.

aluminium phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌæljəˈmɪniəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "aluminium"?

aluminium saucepans/window frames (chảo nhôm/khung cửa sổ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll