altogether nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

altogether

adverb
/ˌɔːltəˈɡeðə(r)//ˌɔːltəˈɡeðər/
hoàn toàn

The train went slower and slower until it stopped altogether.

Con tàu đi càng lúc càng chậm cho đến khi dừng hẳn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

altogether nghĩa là gì?

"altogether" nghĩa là hoàn toàn.

altogether phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɔːltəˈɡeðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "altogether"?

The train went slower and slower until it stopped altogether. (Con tàu đi càng lúc càng chậm cho đến khi dừng hẳn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll