alternative nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

alternative

adjective
/ɔːlˈtɜːnətɪv//ɔːlˈtɜːrnətɪv/
thay thế

The road was closed so we had to find an alternative route.

Đường đã bị đóng nên chúng tôi phải tìm một con đường khác.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

alternative nghĩa là gì?

"alternative" nghĩa là thay thế; thay thế.

alternative phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɔːlˈtɜːnətɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "alternative"?

The road was closed so we had to find an alternative route. (Đường đã bị đóng nên chúng tôi phải tìm một con đường khác.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll