Từ vựng
A1 · basic · oxford
also
adverb/ˈɔːlsəʊ/
cũng
“She's fluent in French and German. She also speaks a little Italian.”
Cô ấy thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. Cô ấy cũng nói được một chút tiếng Ý.
“She's fluent in French and German. She also speaks a little Italian.”
Cô ấy thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. Cô ấy cũng nói được một chút tiếng Ý.
also nghĩa là gì?
"also" nghĩa là cũng.
also phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɔːlsəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "also"?
She's fluent in French and German. She also speaks a little Italian. (Cô ấy thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. Cô ấy cũng nói được một chút tiếng Ý.)