alongside nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

alongside

preposition
/əˌlɒŋˈsaɪd//əˌlɔːŋˈsaɪd/
bên cạnh

A police car pulled up alongside us.

Một chiếc xe cảnh sát đỗ cạnh chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

alongside nghĩa là gì?

"alongside" nghĩa là bên cạnh.

alongside phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˌlɒŋˈsaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "alongside"?

A police car pulled up alongside us. (Một chiếc xe cảnh sát đỗ cạnh chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll