adequately nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

adequately

adverb
/ˈædɪkwətli/
đầy đủ

Are you adequately insured?

Bạn có được bảo hiểm đầy đủ không?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

adequately nghĩa là gì?

"adequately" nghĩa là đầy đủ.

adequately phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈædɪkwətli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "adequately"?

Are you adequately insured? (Bạn có được bảo hiểm đầy đủ không?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll