additive nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

additive

noun
/ˈæ.dɪ.tɪv/
phụ gia

Oil may be used as an additive in gasoline to improve the lubrication of a small engine.

Dầu có thể được sử dụng làm chất phụ gia trong xăng để cải thiện khả năng bôi trơn của động cơ nhỏ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

additive nghĩa là gì?

"additive" nghĩa là phụ gia.

additive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæ.dɪ.tɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "additive"?

Oil may be used as an additive in gasoline to improve the lubrication of a small engine. (Dầu có thể được sử dụng làm chất phụ gia trong xăng để cải thiện khả năng bôi trơn của động cơ nhỏ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll