adept nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

adept

adjective
/əˈdɛpt/
lão luyện

adepts in philosophy

giỏi về triết học

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

adept nghĩa là gì?

"adept" nghĩa là lão luyện.

adept phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈdɛpt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "adept"?

adepts in philosophy (giỏi về triết học)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll