Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
accuse
verb/əˈkjuːz/
buộc tội
“accuse somebody of something, to accuse somebody of murder/a crime”
buộc tội ai về cái gì đó, buộc tội ai đó về tội giết người/tội ác
“accuse somebody of something, to accuse somebody of murder/a crime”
buộc tội ai về cái gì đó, buộc tội ai đó về tội giết người/tội ác
accuse nghĩa là gì?
"accuse" nghĩa là buộc tội.
accuse phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈkjuːz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "accuse"?
accuse somebody of something, to accuse somebody of murder/a crime (buộc tội ai về cái gì đó, buộc tội ai đó về tội giết người/tội ác)