acid nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

acid

adjective
/ˈæsɪd/
axit

Rye is tolerant of poor, acid soils.

Lúa mạch đen có khả năng chịu được đất nghèo axit.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

acid nghĩa là gì?

"acid" nghĩa là axit; axit.

acid phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæsɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "acid"?

Rye is tolerant of poor, acid soils. (Lúa mạch đen có khả năng chịu được đất nghèo axit.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll