accusation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

accusation

noun
/ˌækjuˈzeɪʃn/
lời buộc tội

I don't want to make an accusation until I have some proof.

Tôi không muốn buộc tội cho đến khi tôi có bằng chứng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

accusation nghĩa là gì?

"accusation" nghĩa là lời buộc tội.

accusation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌækjuˈzeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "accusation"?

I don't want to make an accusation until I have some proof. (Tôi không muốn buộc tội cho đến khi tôi có bằng chứng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll