accurately nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

accurately

adverb
/ˈækjərətli/
chính xác

The article accurately reflects public opinion.

Bài viết phản ánh chính xác dư luận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

accurately nghĩa là gì?

"accurately" nghĩa là chính xác.

accurately phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈækjərətli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "accurately"?

The article accurately reflects public opinion. (Bài viết phản ánh chính xác dư luận.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll