account nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

account

noun
/əˈkaʊnt/
tài khoản

I don't have a bank account.

Tôi không có tài khoản ngân hàng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

account nghĩa là gì?

"account" nghĩa là tài khoản; tài khoản.

account phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkaʊnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "account"?

I don't have a bank account. (Tôi không có tài khoản ngân hàng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll