accomplishment nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

accomplishment

noun
/əˈkʌmplɪʃmənt//əˈkɑːmplɪʃmənt/
thành tựu

It was one of the President's greatest accomplishments.

Đó là một trong những thành tựu lớn nhất của Tổng thống.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

accomplishment nghĩa là gì?

"accomplishment" nghĩa là thành tựu.

accomplishment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkʌmplɪʃmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "accomplishment"?

It was one of the President's greatest accomplishments. (Đó là một trong những thành tựu lớn nhất của Tổng thống.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll