Từ vựng
C1 · advanced · oxford
accountability
noun/əˌkaʊntəˈbɪləti/
trách nhiệm giải trình
“proposals for greater police accountability”
Đề xuất nâng cao trách nhiệm của cảnh sát
“proposals for greater police accountability”
Đề xuất nâng cao trách nhiệm của cảnh sát
accountability nghĩa là gì?
"accountability" nghĩa là trách nhiệm giải trình.
accountability phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "accountability"?
proposals for greater police accountability (Đề xuất nâng cao trách nhiệm của cảnh sát)