accountant nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

accountant

noun
/əˈkaʊntənt/
nhân viên kế toán

We talked to the company’s chief accountant.

Chúng tôi đã nói chuyện với kế toán trưởng của công ty.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

accountant nghĩa là gì?

"accountant" nghĩa là nhân viên kế toán.

accountant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkaʊntənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "accountant"?

We talked to the company’s chief accountant. (Chúng tôi đã nói chuyện với kế toán trưởng của công ty.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll