whisper nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

whisper

noun
/ˈwɪspə(r)//ˈwɪspər/
thì thầm

in a whisper, ‘I love you,’ he said in a whisper.

thì thầm, ‘Anh yêu em,’ anh nói thầm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

whisper nghĩa là gì?

"whisper" nghĩa là thì thầm; thì thầm.

whisper phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɪspə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "whisper"?

in a whisper, ‘I love you,’ he said in a whisper. (thì thầm, ‘Anh yêu em,’ anh nói thầm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll