wholly nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

wholly

adverb
/ˈhəʊlli/
hoàn toàn

wholly inappropriate behaviour

hành vi hoàn toàn không phù hợp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wholly nghĩa là gì?

"wholly" nghĩa là hoàn toàn.

wholly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhəʊlli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wholly"?

wholly inappropriate behaviour (hành vi hoàn toàn không phù hợp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll