whip nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

whip

verb
/wɪp/
roi da

He was taken back to the jail and soundly whipped.

Anh ta bị đưa trở lại nhà tù và bị đánh đòn nặng nề.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

whip nghĩa là gì?

"whip" nghĩa là roi da.

whip phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "whip"?

He was taken back to the jail and soundly whipped. (Anh ta bị đưa trở lại nhà tù và bị đánh đòn nặng nề.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll