whirlwind nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

whirlwind

noun
/ˈ(h)wɜːlwɪnd/
cơn lốc

Once he got that new scooter he turned into a whirlwind and damaged all the flowers.

Khi có được chiếc xe tay ga mới, anh ấy đã biến thành một cơn lốc và làm hỏng tất cả những bông hoa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

whirlwind nghĩa là gì?

"whirlwind" nghĩa là cơn lốc.

whirlwind phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈ(h)wɜːlwɪnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "whirlwind"?

Once he got that new scooter he turned into a whirlwind and damaged all the flowers. (Khi có được chiếc xe tay ga mới, anh ấy đã biến thành một cơn lốc và làm hỏng tất cả những bông hoa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll