Eng
Scroll
whir nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
whir
verb
tiếng vù vù
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
which
while
whilst
whip
whirlwind
whisper
white
who
whoever
Câu hỏi thường gặp
whir nghĩa là gì?
"whir" nghĩa là tiếng vù vù.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập