wealthy nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

wealthy

adjective
/ˈwelθi/
giàu có

a wealthy businessman/individual/family

một doanh nhân/cá nhân/gia đình giàu có

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wealthy nghĩa là gì?

"wealthy" nghĩa là giàu có.

wealthy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwelθi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wealthy"?

a wealthy businessman/individual/family (một doanh nhân/cá nhân/gia đình giàu có)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll