wealth nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

wealth

noun
/welθ/
sự giàu có

the desire to gain wealth and power

mong muốn đạt được sự giàu có và quyền lực

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wealth nghĩa là gì?

"wealth" nghĩa là sự giàu có.

wealth phát âm như thế nào?

Phiên âm: /welθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wealth"?

the desire to gain wealth and power (mong muốn đạt được sự giàu có và quyền lực)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll